Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "lửa nhỏ" (1)
lửa nhỏ

Tiếng Anh
Danh từlow heat
Nấu súp bằng lửa nhỏ.
Cook the soup over low heat.
Từ liên quan "lửa nhỏ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "lửa nhỏ" (1)
Nấu súp bằng lửa nhỏ.
Cook the soup over low heat.
